潜移默化
Phồn thể: 潛移默化
qián yí mò huà
Âm Hán Việt: tiềm di mặc hoá
HSK 7-9
1.ảnh hưởng một cách không nhận ra
2.tác động một cách bí mật
imperceptible influence · to influence secretly
động từbộ 氵
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác