潜神默记
Phồn thể: 潛神默記
qián shén mò jì
Âm Hán Việt: tiềm thần mặc ký
1.âm thầm cống hiến cho nhiệm vụ (thành ngữ)
to devote oneself to a task in silence (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác