潜在威胁
Phồn thể: 潛在威脅
qián zài wēi xié
Âm Hán Việt: tiềm tại uy hiếp
1.mối đe dọa tiềm ẩn
2.mối nguy hiểm tiềm tàng
potential threat · potential menace
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác