潘太克斯
Pān tài kè sī
Âm Hán Việt: phan thái khắc tư
1.Pentax (tên thương hiệu)
Pentax (brand name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPān tài kè sī
Âm Hán Việt: phan thái khắc tư
1.Pentax (tên thương hiệu)
Pentax (brand name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác