潘多拉魔盒
pān duō lā mó hé
Âm Hán Việt: phan đa lạp ma hạp
1.hộp Pandora
a Pandora's box
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácpān duō lā mó hé
Âm Hán Việt: phan đa lạp ma hạp
1.hộp Pandora
a Pandora's box
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác