潘塔纳尔
Phồn thể: 潘塔納爾
Pān tǎ nà ěr
Âm Hán Việt: phan tháp nạp nhĩ
1.Pantanal (khu vực đất ngập nước ở Brazil)
Pantanal (wetland area in Brazil)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác