漭
mǎng
Âm Hán Việt: mãng
1.rộng lớn
2.mênh mông (nước)
vast · expansive (of water)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácmǎng
Âm Hán Việt: mãng
1.rộng lớn
2.mênh mông (nước)
vast · expansive (of water)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác