漫天飞舞
Phồn thể: 漫天飛舞
màn tiān fēi wǔ
Âm Hán Việt: mạn thiên phi vũ
1.(tuyết rơi, v.v.) đầy trời
(of snow etc) to fill the sky
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác