漫
màn
Âm Hán Việt: mạn
HSK 7-9
1.tự do
2.không bị kiềm chế
3.ngập tràn
free · unrestrained · to inundate
động từbộ 氵
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác