演示文稿
yǎn shì wén gǎo
Âm Hán Việt: diễn thị văn cảo
1.bài thuyết trình (PPT, v.v.)
(PPT etc) presentation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácyǎn shì wén gǎo
Âm Hán Việt: diễn thị văn cảo
1.bài thuyết trình (PPT, v.v.)
(PPT etc) presentation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác