漏网游鱼
Phồn thể: 漏網游魚
lòu wǎng yóu yú
Âm Hán Việt: lậu võng du ngư
1.xem 漏网之鱼
see 漏网之鱼
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 漏網游魚
lòu wǎng yóu yú
Âm Hán Việt: lậu võng du ngư
1.xem 漏网之鱼
see 漏网之鱼
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác