漏
lòu
Âm Hán Việt: lậu
HSK 5
1.rò rỉ
2.tiết lộ
3.bỏ sót do nhầm
4.lậu hoặc đồng hồ cát (cũ)
to leak · to divulge · to leave out by mistake · waterclock or hourglass (old)
động từbộ 氵
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác