滴里耷拉
dī li dā lā
Âm Hán Việt: tích lý đạp lạp
hanging down loosely; dangling in disorder
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácdī li dā lā
Âm Hán Việt: tích lý đạp lạp
hanging down loosely; dangling in disorder
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác