滴里嘟噜
Phồn thể: 滴里嘟嚕
dī lǐ dū lu
Âm Hán Việt: tích lý đô lỗ
1.rườm rà
cumbersome
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 滴里嘟嚕
dī lǐ dū lu
Âm Hán Việt: tích lý đô lỗ
1.rườm rà
cumbersome
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác