滴漏计时器
Phồn thể: 滴漏計時器
dī lòu jì shí qì
Âm Hán Việt: tích lậu kế thời khí
1.đồng hồ cát
2.đồng hồ nước
hourglass · water clock · clepsydra
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác