滴滴出行
Dī dī Chū xíng
Âm Hán Việt: tích tích xuất hành
1.Công ty Công nghệ Didi Chuxing, còn gọi là DiDi, công ty vận tải dựa trên ứng dụng, trụ sở tại Bắc Kinh, thành lập năm 2012
Didi Chuxing Technology Co., aka DiDi, app-based transportation company, headquartered in Beijing, founded in 2012
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác