滴水嘴兽
Phồn thể: 滴水嘴獸
dī shuǐ zuǐ shòu
Âm Hán Việt: tích thuỷ chuỷ thú
1.miệng xối (kiến trúc)
gargoyle (architecture)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác