滨田靖一
Phồn thể: 濱田靖一
Bīn tián Jìng yī
Âm Hán Việt: tân điền tĩnh nhất
1.HAMADA Yasukazu (1955-), bộ trưởng quốc phòng Nhật Bản từ năm 2008
HAMADA Yasukazu (1955-), Japanese defense minister from 2008
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác