滨海边疆区
Phồn thể: 濱海邊疆區
Bīn hǎi Biān jiāng qū
Âm Hán Việt: tân hải biên cương khu
1.Vùng Primorsky (lãnh thổ Nga có trung tâm hành chính là Vladivostok 符拉迪沃斯托克)
Primorsky Krai (Russian territory whose administrative center is Vladivostok 符拉迪沃斯托克)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác