滨海新区
Phồn thể: 濱海新區
Bīn hǎi xīn qū
Âm Hán Việt: tân hải tân khu
1.Khu mới Binhai, quận phó tỉnh của Thiên Tân
Binhai New District, subprovincial district of Tianjin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác