滥竽充数
Phồn thể: 濫竽充數
làn yú chōng shù
Âm Hán Việt: lạm vu sung số
1.nghĩa đen: thổi nhạc cụ yu 竽 để làm đủ số (thành ngữ); nghĩa bóng: làm cho đủ số bằng sản phẩm kém chất lượng
2.giả vờ có tài năng
3.thành viên tượng trưng của một nhóm
lit. to play the yu 竽 mouth organ to make up numbers (idiom); fig. to make up the numbers with inferior products · to masquerade as having an ability · token member of a group
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác