满腹经纶
Phồn thể: 滿腹經綸
mǎn fù jīng lún
Âm Hán Việt: mãn phúc kinh luân
1.đầy trí tuệ chính trị (thành ngữ)
2.nhạy bén về chính trị
3.có kinh nghiệm uyên thâm về chính sách nhà nước
full of political wisdom (idiom) · politically astute · with encyclopedic experience of state policy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác