满脸风尘
Phồn thể: 滿臉風塵
mǎn liǎn fēng chén
Âm Hán Việt: mãn kiểm phong trần
1.nghĩa đen: khuôn mặt đầy bụi bặm
2.cho thấy sự vất vả của chuyến đi (thành ngữ)
lit. with a face full of dust · showing the hardships of travel (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác