满脸生花
Phồn thể: 滿臉生花
mǎn liǎn shēng huā
Âm Hán Việt: mãn kiểm sinh hoa
1.cười tươi rạng rỡ
2.cười hớn hở
all smiles · beaming from ear to ear
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác