满目琳琅
Phồn thể: 滿目琳琅
mǎn mù lín láng
Âm Hán Việt: mãn mục lâm lang
1.ngập tràn trong mắt những viên ngọc lấp lánh
2.một tác phẩm văn học hoặc người có tài năng xuất chúng (thành ngữ)
see 琳琅满目
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác