满盘皆输
Phồn thể: 滿盤皆輸
mǎn pán jiē shū
Âm Hán Việt: mãn bàn giai thâu
1.xem 一着不慎,满盘皆输
see 一着不慎,满盘皆输
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 滿盤皆輸
mǎn pán jiē shū
Âm Hán Việt: mãn bàn giai thâu
1.xem 一着不慎,满盘皆输
see 一着不慎,满盘皆输
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác