满满当当
Phồn thể: 滿滿當當
mǎn mǎn dāng dāng
Âm Hán Việt: mãn mãn đương đương
1.đầy ắp
2.hoàn toàn chật kín
brim full · completely packed
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác