满汉全席
Phồn thể: 滿漢全席
Mǎn Hàn quán xí
Âm Hán Việt: mãn hán toàn tịch
1.yến tiệc triều đình Mãn Hán, một bữa tiệc huyền thoại thời nhà Thanh
2.(nghĩa bóng) tiệc xa hoa
the Manchu Han imperial feast, a legendary banquet in the Qing dynasty · (fig.) a sumptuous banquet
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác