满心
Phồn thể: 滿心
mǎn xīn
Âm Hán Việt: mãn tâm
1.toàn tâm toàn ý
2.từ tận đáy lòng
one's whole heart · from the bottom of one's heart
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác