满头大汗
Phồn thể: 滿頭大汗
mǎn tóu dà hàn
Âm Hán Việt: mãn đầu đại hãn
1.mồ hôi ướt đẫm trán
2.đổ mồ hôi như tắm
brow beaded with sweat · perspiring freely
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác