满坑满谷
Phồn thể: 滿坑滿谷
mǎn kēng mǎn gǔ
Âm Hán Việt: mãn khanh mãn cốc
1.(thành ngữ) khắp mọi nơi
2.ngóc ngách nào cũng có
3.đông nghịt
(idiom) all over the place · in every nook and cranny · packed to the rafters
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác