满地找牙
Phồn thể: 滿地找牙
mǎn dì zhǎo yá
Âm Hán Việt: mãn địa trảo nha
1.đi tìm răng khắp sàn nhà
2.(bóng) bị đánh tơi tả
3.đánh ai nhừ tử
to be looking for one's teeth all over the floor · (fig.) to get beaten up badly · to beat the crap out of (sb)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác