满口称赞
Phồn thể: 滿口稱讚
mǎn kǒu chēng zàn
Âm Hán Việt: mãn khẩu xưng tán
1.khen ngợi hết lời
to praise profusely
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 滿口稱讚
mǎn kǒu chēng zàn
Âm Hán Việt: mãn khẩu xưng tán
1.khen ngợi hết lời
to praise profusely
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác