满口
Phồn thể: 滿口
mǎn kǒu
Âm Hán Việt: mãn khẩu
1.đầy miệng (cái gì đó thực thể)
2.miệng nói toàn (ngôn ngữ nào đó, lời nói dối, hứa hẹn, v.v.)
3.(đồng ý, v.v.) không do dự
a full mouth of (sth tangible) · to have the mouth exclusively filled with (a certain language, lies, promises etc) · (to agree etc) unreservedly
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác