满不在乎
Phồn thể: 滿不在乎
mǎn bù zài hu
Âm Hán Việt: mãn bất tại hồ
1.không hề bận tâm (thành ngữ)
2.liều lĩnh
3.không thèm quan tâm
4.không nao núng
5.chẳng màng
6.vô tư lự
not in the least concerned (idiom) · reckless · couldn't give a damn about it · unperturbed · couldn't care less · harum scarum
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác