滚瓜烂熟
Phồn thể: 滾瓜爛熟
gǔn guā làn shú
Âm Hán Việt: cổn qua lạn thục
1.nghĩa đen: chín như dưa rời cuống (thành ngữ); nghĩa bóng: biết lưu loát
2.biết rõ từng chi tiết
3.nhớ thuộc lòng
lit. ripe as a melon that rolls from its vine (idiom); fig. to know fluently · to know sth inside out · to know sth by heart
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác