滚瓜溜圆
Phồn thể: 滾瓜溜圓
gǔn guā liū yuán
Âm Hán Việt: cổn qua lựu viên
1.(động vật) tròn và mập
(of animals) round and fat
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác