滚油煎心
Phồn thể: 滾油煎心
gǔn yóu jiān xīn
Âm Hán Việt: cổn dầu chiên tâm
1.chịu đau đớn tinh thần (thành ngữ)
to suffer mental anguish (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác