滚子轴承
Phồn thể: 滾子軸承
gǔn zi zhóu chéng
Âm Hán Việt: cổn tử trục thừa
1.vòng bi lăn
roller bearing
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 滾子軸承
gǔn zi zhóu chéng
Âm Hán Việt: cổn tử trục thừa
1.vòng bi lăn
roller bearing
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác