滕斯贝格
Phồn thể: 滕斯貝格
Téng sī bèi gé
Âm Hán Việt: đằng tư bối cách
1.Thành phố Tønsberg (Vestfold, Na Uy)
Tønsberg (city in Vestfold, Norway)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác