滑雪运动
Phồn thể: 滑雪運動
huá xuě yùn dòng
Âm Hán Việt: hoạt tuyết vận động
1.trượt tuyết
skiing
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 滑雪運動
huá xuě yùn dòng
Âm Hán Việt: hoạt tuyết vận động
1.trượt tuyết
skiing
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác