溶蚀作用
Phồn thể: 溶蝕作用
róng shí zuò yòng
Âm Hán Việt: dung thực tác dụng
1.hòa tan
2.xói mòn do nước ngầm
3.ăn mòn
dissolving · erosion by groundwater · corrosion
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác