溶小体储积症
Phồn thể: 溶小體儲積症
róng xiǎo tǐ chǔ jī zhèng
Âm Hán Việt: dung tiểu thể trữ tích chứng
lysosomal storage disease (LSD)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác