溶
róng
Âm Hán Việt: dung
1.hoà tan
2.có thể hoà tan
to dissolve · soluble
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácróng
Âm Hán Việt: dung
1.hoà tan
2.có thể hoà tan
to dissolve · soluble
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác