溥
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Pǔ
Âm Hán Việt: phổ
1.họ Pǔ
surname Pu
pǔ
Âm Hán Việt: phổ
1.rộng rãi
2.lan tỏa
extensive · pervading
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác