溏
táng
Âm Hán Việt: đường
1.nửa đông đặc
2.ao
half congealed · pond
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháctáng
Âm Hán Việt: đường
1.nửa đông đặc
2.ao
half congealed · pond
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác