溇
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Lóu
Âm Hán Việt: lâu
1.xem 溇水
see 溇水
lǚ
Âm Hán Việt: lũ
1.mưa phùn
drizzle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác