溅
Phồn thể: 濺
jiàn
Âm Hán Việt: tiễn
HSK 7-9
1.bắn tóe
to splash
động từbộ 氵
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 濺
jiàn
Âm Hán Việt: tiễn
1.bắn tóe
to splash
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác