湮没无闻
Phồn thể: 湮沒無聞
yān mò wú wén
Âm Hán Việt: yên một vô văn
1.rơi vào quên lãng
to pass into oblivion
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 湮沒無聞
yān mò wú wén
Âm Hán Việt: yên một vô văn
1.rơi vào quên lãng
to pass into oblivion
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác