湖北花楸
Hú běi huā qiū
Âm Hán Việt: hồ bắc hoa thu
1.Cây Sơn tra Hoa Nam
2.Sorbus hupehensis hoặc Sơn tra Hồ Bắc
Chinese Rowan tree · Sorbus hupehensis or Hupeh rowan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác